genus elephantopus

genus elephantopus

A botanist carefully examines a specimen of genus Elephantopus in the field.

Định nghĩa

Danh từ: genus elephantopus một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật hoa lâu năm thuộc họ Cúc (Asteraceae), nguồn gốc chủ yếu từ châu Mỹ. Tên gọi này thường được dịch "chi Chân voi" trong tiếng Việt, hình dạng của một số loài trong chi này giống như bàn chân voi.

dụ sử dụng
  • (Chi Chân voi bao gồm nhiều loài thảo mộc lâu năm.)
  • (Các nhà khoa học phân loại cây này dưới chi Chân voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: genus elephantopus được dùng để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm hình thái di truyền tương đồng.

    • The genus elephantopus is part of the tribe Vernonieae. (Chi Chân voi một phần của tông Vernonieae.)
  • Trong nghiên cứu dược liệu: một số loài trong genus elephantopus được nghiên cứu hoạt tính sinh học.

    • Extracts from genus elephantopus species show anti-inflammatory properties. (Chiết xuất từ các loài thuộc chi Chân voi cho thấy đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Elephantopus (danh từ): tên chi thực vật, viết tắt của .
    • Elephantopus scaber is a common species. (Elephantopus scaber một loài phổ biến.)
  • Chi Chân voi (danh từ): tên tiếng Việt của .
    • Chi Chân voi khoảng 20 loài. (Chi Chân voi khoảng 20 loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật Chân voi: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Tên chi Elephantopus: cách gọi theo danh pháp khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Loài thuộc genus elephantopus: chỉ các loài cụ thể trong chi này.
    • Các loài thuộc genus elephantopus thường mọcvùng nhiệt đới. (Các loài thuộc chi Chân voi thường mọcvùng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus elephantopus đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)